tổng hành dinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təwŋ͡m˧˩ hajŋ̟˨˩ zïŋ˧˧] · Huế [təwŋ͡m˧˨ hɛɲ˦˩ jɨn˧˧] · Sài Gòn [təwŋ͡m˨˩˦ han˨˩ jɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi tướng chỉ huy và cơ quan tổng tham mưu đóng.

Cấu tạo âm tiết

tổngâm đầu t · vần ông · thanh hỏi
hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền
dinhâm đầu d · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tổng hành dinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.