tổng lãnh sự

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təwŋ͡m˧˩ lajŋ̟˦ˀ˥ sɨ˧˨ʔ] · Huế [təwŋ͡m˧˨ lɛɲ˧˨ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [təwŋ͡m˧˨ lɛɲ˧˨ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [təwŋ͡m˨˩˦ lan˨˩˦ ʂɨ˨˩˨] ~ [təwŋ͡m˨˩˦ lan˨˩˦ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Viên chức ngoại giao đặt tại một nơi ở nước ngoài, để trông nom quyền lợi của công dân nước mình tại đó, và việc buôn bán của nước mình với nước đó.

Cấu tạo âm tiết

tổngâm đầu t · vần ông · thanh hỏi
lãnhâm đầu l · vần anh · thanh ngã
sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tổng lãnh sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.