tội ác

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [toj˧˨ʔ ʔaːk̚˧˦] · Huế [toj˨˩ʔ ʔaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [toj˨˩˨ ʔaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tội rất nghiêm trọng, cả về mặt pháp luật và đạo đức.
    • Tội ác giết người cướp của.
    • Diệt chủng là tội ác tày trời.

Câu ví dụ thêm

  • Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.Money is the root of all evil.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tội ác" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh crime
🇫🇷 Tiếng Pháp le crime
🇩🇪 Tiếng Đức das Verbrechen
🇷🇺 Tiếng Nga преступление преступле́ние
🇮🇹 Tiếng Ý il crimine · il delitto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tội ác"

Cấu tạo âm tiết

tộiâm đầu t · vần ôi · thanh nặng
ácâm đầu (không) · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tội ác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.