Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [toj˧˨ʔ faːm˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [toj˨˩ʔ faːm˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [toj˨˩˨ faːm˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoa học nghiên cứu về hiện tượng phạm tội như nguyên nhân, tính chất và phương hướng hành vi.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| tội | âm đầu t · vần ôi · thanh nặng |
| phạm | âm đầu ph · vần am · thanh nặng |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "tội phạm học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.