Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tờ lịch

Danh từ
Danh từ
  1. Tập giấy in ngày tháng trong một năm.
    • Tờ lịch năm 2025.

Cấu tạo âm tiết

tờâm đầu t · vần ơ · thanh huyền
lịchâm đầu l · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tờ lịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.