tứ dân

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˦ zən˧˧] · Huế [tɨ˨˩˦ jəŋ˧˧] · Sài Gòn [tɨ˦˥ jəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Bốn hạng người trong xã hội cũ là sĩ, nông, công, thương.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tứâm đầu t · vần ư · thanh sắc
dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tứ dân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.