Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tứ linh

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˦ lïŋ˧˧] · Huế [tɨ˨˩˦ lɨn˧˧] · Sài Gòn [tɨ˦˥ lɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Bốn loài vật thiêng là long, ly, qui, phượng.

Từ, cụm từ chứa "tứ linh"

Cấu tạo âm tiết

tứâm đầu t · vần ư · thanh sắc
linhâm đầu l · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tứ linh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.