Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tứ quý

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˦ kwi˧˦] · Huế [tɨ˨˩˦ kwɪj˨˩˦] · Sài Gòn [tɨ˦˥ wɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bốn mùa trong năm.
  2. Bốn loại cây tiêu biểu cho bốn mùa trong năm (mai, lan, cúc, trúc).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 四季.

Cấu tạo âm tiết

tứâm đầu t · vần ư · thanh sắc
quýâm đầu qu · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tứ quý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.