Tứ vật

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Tên thang thuốc căn bản chữa khí, huyết.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

tứâm đầu t · vần ư · thanh sắc
vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Tứ vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.