Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [lʊwk͡p̚˧˨ʔ kwən˧˧] · Huế [lʊwk͡p̚˨˩ʔ kwəŋ˧˧] · Sài Gòn [lʊwk͡p̚˨˩˨ wəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên thang thuốc căn bản chữa khí, huyết.
"Lục quân" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 육군 yukgun |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Lục quân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.