tử nạn

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˩ naːn˧˨ʔ] · Huế [tɨ˧˨ naːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨ˨˩˦ naːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Chết vì nạn nước.

"tử nạn" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga погибший поги́бший

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi
nạnâm đầu n · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tử nạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.