tử số

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˩ so˧˦] · Huế [tɨ˧˨ ʂow˨˩˦] ~ [tɨ˧˨ sow˨˩˦] · Sài Gòn [tɨ˨˩˦ ʂow˦˥] ~ [tɨ˨˩˦ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Số học) Số hạng trong một phân số chỉ rõ phân số đó chứa bao nhiêu phần bằng nhau của đơn vị.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 子數.

"tử số" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh numerator
🇫🇷 Tiếng Pháp numérateur

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "tử số"

Cấu tạo âm tiết

tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tử số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.