Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tử thi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˩ tʰi˧˧] · Huế [tɨ˧˨ tʰɪj˧˧] · Sài Gòn [tɨ˨˩˦ tʰɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thây người chết.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi
thiâm đầu th · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tử thi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.