Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tử vong

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˩ vawŋ͡m˧˧] · Huế [tɨ˧˨ vawŋ͡m˧˧] ~ [tɨ˧˨ vɔŋ˧˧] · Sài Gòn [tɨ˨˩˦ vawŋ͡m˧˧] ~ [tɨ˨˩˦ jawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chết (thường nói về bệnh nhân).

Câu ví dụ

  • Một tảng đá rơi xuống khiến anh ta tử vong tại chỗ.He was hit by a falling rock and died instantly.
  • Một tảng đá rơi xuống đã khiến ông ta tử vong tại chỗ.He was hit by a falling rock and died instantly.
  • Thói quen ăn uống là nguyên nhân tử vong của hơn một triệu người.Diet accounts for more than one million deaths.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tử vong" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to die; death
🇨🇳 Tiếng Trung 死亡 sǐ wáng
🇯🇵 Tiếng Nhật 死亡 しぼう
🇰🇷 Tiếng Hàn 사망 samang · 사망하다 samanghada
🇮🇹 Tiếng Ý il decesso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi
vongâm đầu v · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tử vong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.