Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tửu sắc

Danh từ
Danh từ
  1. (Cũ) Rượu và gái đẹp, về mặt là những thú ham mê có hại.
    • Ham mê tửu sắc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm Hán-Việt của 酒色.

Cấu tạo âm tiết

tửuâm đầu t · vần ưu · thanh hỏi
sắcâm đầu s · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tửu sắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.