Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tự chủ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ t͡ɕu˧˩] · Huế [tɨ˨˩ʔ t͡ɕʊw˧˨] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ cʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Hay t.) . Tự điều hành, quản lí mọi công việc của mình, không bị ai chi phối.
    • Đường lối độc lập, tự chủ.
  2. Tự làm chủ tình cảm, hành động của mình, không để bị hoàn cảnh chi phối.
    • Giận quá, không tự chủ nổi.
    • Không tự chủ được nên sa ngã.

"tự chủ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh autonomous; self-control
🇨🇳 Tiếng Trung 自主 zì zhǔ
🇰🇷 Tiếng Hàn 자율 jayul

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tự chủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.