Tính từ
- Có khả năng di chuyển do chính mình.
- Pháo tự hành.
Câu ví dụ thêm
- Đừng tự hành hạ bản thân mình nữa.Stop torturing yourself.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "tự hành"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tự hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.