tu hành

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tu˧˧ hajŋ̟˨˩] · Huế [tʊw˧˧ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [tʊw˧˧ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tách mình ra khỏi cuộc sống bình thường để sống theo những quy giới nhất định của một tôn giáo.
    • Tu hành khắc khổ.

"tu hành" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bhavana
🇨🇳 Tiếng Trung 修行
🇹🇭 Tiếng Thái บำเพ็ญ bam-phen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tuâm đầu t · vần u · thanh ngang
hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tu hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.