tự nhiên học

Danh từ
Danh từ
  1. Khoa học quan sát, nghiên cứu về các sinh vật và các vật thể trong tự nhiên.

Cấu tạo âm tiết

tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
nhiênâm đầu nh · vần iên · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tự nhiên học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.