Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tự phát

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ faːt̚˧˦] · Huế [tɨ˨˩ʔ faːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ faːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tự phát sinh, không có tổ chức lãnh đạo, thiếu cân nhắc; phân biệt với tự giác.
    • Hành động tự phát.
    • Cuộc đấu tranh tự phát của nông dân chống sưu thuế.

"tự phát" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 自发 zì fā
🇩🇪 Tiếng Đức spontan
🇮🇹 Tiếng Ý spontaneo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tự phát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.