Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ faːt̚˧˦] · Huế [tɨ˨˩ʔ faːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ faːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tự phát sinh, không có tổ chức lãnh đạo, thiếu cân nhắc; phân biệt với tự giác.
- Hành động tự phát.
- Cuộc đấu tranh tự phát của nông dân chống sưu thuế.
"tự phát" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tự phát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.