tự túc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ tʊwk͡p̚˧˦] · Huế [tɨ˨˩ʔ tʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ tʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tự đảm bảo, đáp ứng đầy đủ nhu cầu vật chất nào đó, không dựa vào bên ngoài.
    • Tự túc lương thực.
    • Kinh tế tự túc.
    • Nhà tự túc được rau xanh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 自足.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "tự túc"

Cấu tạo âm tiết

tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
túcâm đầu t · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tự túc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.