Động từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [tɨ˨˩ʔ ʈawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [tɨ˨˩ʔ ʈɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ ʈawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Coi trọng và giữ gìn phẩm cách, danh dự của mình.
- Một người biết tự trọng.
- Chạm lòng tự trọng.
- Có lòng tự trọng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 自重.
"tự trọng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | self-respecting · self-reverent · dignified · proud · prideful |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ, cụm từ chứa "tự trọng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tự trọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.