Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tựu chức

Động từ
Động từ
  1. Tới nhận chức mới (cũ).

Cấu tạo âm tiết

tựuâm đầu t · vần ưu · thanh nặng
chứcâm đầu ch · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tựu chức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.