Danh từTính từ
- Ba đời (đời cha, đời ông và đời cụ).
- Lôi đến tam đại ra mà chửi.
- Tam đại đồng đường — ba thế hệ cùng chung sống dưới một mái nhà.
- (Kng.; kết hợp hạn chế) . Đã xưa lắm, cũ lắm.
- Mối thù tam đại.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tam đại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.