Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tam đại

Danh từTính từ
Danh từ
  1. Ba đời (đời cha, đời ông và đời cụ).
    • Lôi đến tam đại ra mà chửi.
    • Tam đại đồng đường — ba thế hệ cùng chung sống dưới một mái nhà.
Tính từ
  1. (Kng.; kết hợp hạn chế) . Đã xưa lắm, cũ lắm.
    • Mối thù tam đại.

Cấu tạo âm tiết

tamâm đầu t · vần am · thanh ngang
đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tam đại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.