Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tam Điệp

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːm˧˧ ʔɗiəp̚˧˨ʔ] · Huế [taːm˧˧ ʔɗiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [taːm˧˧ ʔɗip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một thị xã thuộc tỉnh Ninh Bình, Việt Nam.
  2. (kỷ + ) Giai đoạn địa chất kéo dài từ khoảng 251 đến 200 triệu năm trước.
  3. (Cũ) Một huyện thuộc tỉnh Ninh Bình, Việt Nam ngày xưa, nay tách ra làm hai huyện là Yên Khánh và Yên Mô.
  4. Dãy núi đá nằm giữa hai tỉnh Thanh Hóa và Hà Nam Ninh ngày nay.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tamâm đầu t · vần am · thanh ngang
điệpâm đầu đ · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Tam Điệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.