Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tam cương

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [taːm˧˧ kɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Ba quan hệ của đạo đức phong kiến, ở Trung Quốc và Việt Nam trước kia, là.
    • Vua tôi, cha con, vợ chồng.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tamâm đầu t · vần am · thanh ngang
cươngâm đầu c · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tam cương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.