Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tam giáo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːm˧˧ zaːw˧˦] · Huế [taːm˧˧ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [taːm˧˧ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Id.) . Ba thứ đạo ở Trung Quốc thời trước.
    • Đạo.
    • Khổng, đạo.
    • Phật, đạo.
    • Lão. ()

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tamâm đầu t · vần am · thanh ngang
giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tam giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.