Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tam thức

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːm˧˧ tʰɨk̚˧˦] · Huế [taːm˧˧ tʰɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [taːm˧˧ tʰɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. (Toán học) Biểu thức đại số có ba số hạng.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tamâm đầu t · vần am · thanh ngang
thứcâm đầu th · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tam thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.