Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tang vật

Danh từ
Danh từ
  1. Vật làm chứng.

"tang vật" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ของกลาง khǎwng-klaang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tangâm đầu t · vần ang · thanh ngang
vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tang vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.