Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [taj˧˧ laːj˧˦] · Huế [taj˧˧ laːj˨˩˦] · Sài Gòn [ta(ː)j˧˧ laːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận điều khiển hướng đi của thuyền, tàu, xe.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tay lái" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ハンドル |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "tay lái"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tay lái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.