Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [taj˧˧ naːj˧˩] · Huế [taj˧˧ naːj˧˨] · Sài Gòn [ta(ː)j˧˧ naːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Túi vải có quai đeo, dùng đựng đồ mang đi đường.
- Buộc lại tay nải.
- Đeo tay nải.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tay nải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.