Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tay thợ

Danh từ
Danh từ
  1. Người giỏi về một nghề lao động chân tay.

Cấu tạo âm tiết

tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang
thợâm đầu th · vần ơ · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tay thợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.