Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tay trong

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taj˧˧ t͡ɕawŋ͡m˧˧] · Huế [taj˧˧ ʈawŋ͡m˧˧] ~ [taj˧˧ ʈɔŋ˧˧] · Sài Gòn [ta(ː)j˧˧ ʈawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người ở bên trong một tổ chức nào đó mà giúp đỡ cho người bên ngoài, trong quan hệ với người bên ngoài ấy.
    • Nhờ có tay trong cho biết tình hình.

Câu ví dụ thêm

  • John và Mary luôn đi bên nhau tay trong tay.John and Mary always walk hand in hand.
  • Tom và Mary chiêm ngưỡng phong cảnh, tay trong tay.Tom and Mary admired the scenery as they held hands.

"tay trong" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh insider

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang
trongâm đầu tr · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tay trong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.