Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tay vịn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taj˧˧ vin˧˨ʔ] · Huế [taj˧˧ vin˨˩ʔ] · Sài Gòn [ta(ː)j˧˧ vɨn˨˩˨] ~ [ta(ː)j˧˧ jɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận để vịn khi lên xuống, qua lại.
    • Tay vịn cầu thang.
    • Tay vịn bao lơn.

"tay vịn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rail · handrail

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang
vịnâm đầu v · vần in · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tay vịn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.