thành văn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˨˩ van˧˧] · Huế [tʰɛɲ˦˩ vaŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰan˨˩ vaŋ˧˧] ~ [tʰan˨˩ jaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Được ghi lại bằng chữ viết, bằng văn bản.
    • Văn học thành văn.
    • Lịch sử thành văn.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "thành văn"

Cấu tạo âm tiết

thànhâm đầu th · vần anh · thanh huyền
vănâm đầu v · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thành văn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.