Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːj˧˦ zaːm˧˦] · Huế [tʰaːj˨˩˦ jaːm˦˧˥] · Sài Gòn [tʰaːj˦˥ jaːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chức hoạn quan hầu hạ trong cung cấm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thái giám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.