Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tháng Tám

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːŋ˧˦ taːm˧˦] · Huế [tʰaːŋ˦˧˥ taːm˦˧˥] · Sài Gòn [tʰaːŋ˦˥ taːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Tháng thứ tám trong năm, trong dương lịch có 31 ngày.

Câu ví dụ

  • Tháng Tám đã đến.Autumn has arrived.
  • Hôm nay, ngày 30 tháng Tám, là một ngày nghỉ lễ ở Thổ Nhĩ Kì.Today, August 30, is a national holiday in Turkey.

"tháng Tám" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh August
🇰🇷 Tiếng Hàn 팔월 palwol
🇫🇷 Tiếng Pháp l'août
🇩🇪 Tiếng Đức der August
🇷🇺 Tiếng Nga август а́вгуст
🇹🇭 Tiếng Thái สิงหาคม sǐng-hǎa-khom
🇮🇹 Tiếng Ý agosto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thángâm đầu th · vần ang · thanh sắc
támâm đầu t · vần am · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tháng Tám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.