Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thân sinh

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nói người sinh ra mình.

Cấu tạo âm tiết

thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thân sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.