Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thân thiện

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˧˧ tʰiən˧˨ʔ] · Huế [tʰəŋ˧˧ tʰiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəŋ˧˧ tʰiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tình cảm tốt, đối xử tử tế và thân thiết với nhau.
    • Thái độ thân thiện.
    • Quan hệ thân thiện giữa các nước trong khu vực.

Câu ví dụ thêm

  • Người Mỹ rất thân thiện và dễ gần.Americans are friendly and approachable.
  • Tom cũng chỉ thân thiện như tôi mà thôi.Tom is just as friendly as I am.
  • Hôm nay Tom trông thân thiện hơn hẳn thường ngày.Tom looks more friendly today than he usually does.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 親善.

"thân thiện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh friendliness · friendly
🇨🇳 Tiếng Trung 友好 Yǒu hǎo
🇰🇷 Tiếng Hàn 친절하다 chinjeolhada
🇫🇷 Tiếng Pháp amical
🇩🇪 Tiếng Đức freundlich
🇮🇹 Tiếng Ý amichevole

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang
thiệnâm đầu th · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thân thiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.