Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thông diễn

Động từ
Động từ
  1. Hoạt động liên quan đến phân tích ngữ nghĩa và cách hiểu của các câu văn.
    • Thông diễn câu văn.

"thông diễn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hermeneutic

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thôngâm đầu th · vần ông · thanh ngang
diễnâm đầu d · vần iên · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "thông diễn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.