thăng bằng

Danh từTính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰaŋ˧˧ ʔɓaŋ˨˩] · Huế [tʰaŋ˧˧ ʔɓaŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thế của vật hay thân thể giữ được không bị đổ.
    • Giữ cho người thăng bằng trên dây.
  2. Trạng thái tâm lí giữ được bình thường, không bị nghiêng ngả, dao động bất bình thường.
    • Tâm trạng mất thăng bằng.
Tính từ
  1. Cân bằng, không nghiêng lệch về một phía nào.
    • Thế thăng bằng.
    • Cán cân thăng bằng.
Động từ
  1. Làm cho trở thành thăng bằng.
    • Thăng bằng thu chi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 升平.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "thăng bằng"

Cấu tạo âm tiết

thăngâm đầu th · vần ăng · thanh ngang
bằngâm đầu b · vần ăng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thăng bằng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.