Danh từTính từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰaŋ˧˧ ʔɓaŋ˨˩] · Huế [tʰaŋ˧˧ ʔɓaŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thế của vật hay thân thể giữ được không bị đổ.
- Giữ cho người thăng bằng trên dây.
- Trạng thái tâm lí giữ được bình thường, không bị nghiêng ngả, dao động bất bình thường.
- Tâm trạng mất thăng bằng.
- Cân bằng, không nghiêng lệch về một phía nào.
- Thế thăng bằng.
- Cán cân thăng bằng.
- Làm cho trở thành thăng bằng.
- Thăng bằng thu chi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 升平.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "thăng bằng"
cầu thăng bằng(Thể dục dụng cụ) Một dụng cụ thể dục của nữ trong thể dục dụng cụ, gồm một đòn dài nằm trên giá đỡ.ống thăng bằngỐng dùng để kiểm nghiệm xem một mặt phẳng có thật là nằm ngang không.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thăng bằng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.