Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˧˧ haːn˨˩] · Huế [tʰɨəŋ˧˧ haːŋ˦˩] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˧˧ haːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bệnh truyền nhiễm, do vi trùng E-be gây ra, làm cho bệnh nhân sốt miên man và rụng tóc, có khi bị thủng ruột mà chết.
Từ, cụm từ chứa "thương hàn"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thương hàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.