Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thương hại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˧˧ haːj˧˨ʔ] · Huế [tʰɨəŋ˧˧ haːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˧˧ haːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Rủ lòng thương xót.
    • Không cần ai thương hại đến tôi.

Câu ví dụ thêm

  • Ta không cần lòng thương hại của các ngươi.I don't want your pity.
  • Tao không cần lòng thương hại của chúng mày.I don't want your pity.
  • Tôi không cần lòng thương hại của các người.I don't want your pity.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thương hại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to pity
🇫🇷 Tiếng Pháp plaindre
🇹🇭 Tiếng Thái สงสาร sǒng-sǎan · เวทนา wee-thá-naa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thươngâm đầu th · vần ương · thanh ngang
hạiâm đầu h · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thương hại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.