Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˧˧ ɲən˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰɨəŋ˧˧ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người sống bằng nghề kinh doanh, buôn bán.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 商人.
"thương nhân" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | merchant · trader |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 商人 しょうにん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 상인 sangin |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Händler |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | торговец торго́вец |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | พ่อค้า phâw-kháa · ผู้ค้า phûu-kháa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thương nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.