Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˧˧ tïŋ˨˩] · Huế [tʰɨəŋ˧˧ tɨn˦˩] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˧˧ tɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cảm thấy đau xót vì tình cảnh khổ sở.
- Thương tình con trẻ cha già,.
- Nhìn nàng ông những máu sa ruột rầu (Truyện Kiều)
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thương tình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.