thương tích

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˧˧ tïk̟̚˧˦] · Huế [tʰɨəŋ˧˧ tɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˧˧ tɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dấu vết để lại trên cơ thể, do bị tổn thương vì đánh đập, tai nạn, bom đạn,...
    • Mang trên mình nhiều thương tích.
    • Bị đánh gây thương tích trầm trọng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thương tích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wound

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thương tích"

Cấu tạo âm tiết

thươngâm đầu th · vần ương · thanh ngang
tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thương tích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.