Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thương vụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˧˧ vu˧˨ʔ] · Huế [tʰɨəŋ˧˧ vʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˧˧ vʊw˨˩˨] ~ [tʰɨəŋ˧˧ jʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công việc liên lạc về kinh tế với nước sở tại.
    • Cơ quan thương vụ Việt Nam tại Pháp
  2. Vụ việc làm ăn buôn bán, làm ăn có giá trị giao dịch cao.
    • Thương vụ nghìn tỷ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 商務.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thươngâm đầu th · vần ương · thanh ngang
vụâm đầu v · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thương vụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.