Danh từ
- Chức sư cao cấp, sau hòa thượng.
- Mời một thượng tọa đến giảng kinh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thượng tọa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.