Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˧˨ʔ tʰɨ˧˧] · Huế [tʰɨəŋ˨˩ʔ tʰɨ˧˧] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˨˩˨ tʰɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chức quan đứng đầu một bộ trong triều đình phong kiến (tương ứng với chức bộ trưởng bây giờ).
Từ, cụm từ chứa "thượng thư"
thượng thư lệnh(cổ) chức quan vào thời nhà Hán ở Trung Quốc, là chức quan đứng đầu nhóm phụ tá (thư ký) cho quan thiếu phủ.thượng thư langQuan thượng thư (書郎) đã tại vị ít nhất là một năm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thượng thư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.