Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thượng tuần

Danh từ
Danh từ
  1. Khoảng thời gian mười ngày đầu tháng.
    • Thượng tuần tháng sáu.

"thượng tuần" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 上旬 じょうじゅん · 初旬 しょじゅん
🇰🇷 Tiếng Hàn 초순 chosun

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thượngâm đầu th · vần ương · thanh nặng
tuầnâm đầu t · vần uân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thượng tuần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.